TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roquefort

US/ˈroʊk.fɜːt/ giọng máy của trình duyệt

roquefort nghĩa là phó mát rôcơfo.

Nghĩa của roquefort

Danh từ

  1. Phó mát rôcơfo.

Dạng từ của roquefort

Số nhiềuRoqueforts

Câu hỏi thường gặp

roquefort nghĩa là gì?

roquefort (danh từ) nghĩa là phó mát rôcơfo.

roquefort phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roquefort: giọng Mỹ (US) /ˈroʊk.fɜːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.