TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roquelaure

US/ˌroʊ.kə.ˈlɔr/ giọng máy của trình duyệt

roquelaure nghĩa là Áo khoác dài đến đầu gối (mặc vào thế-kỷ 18, 19).

Nghĩa của roquelaure

Danh từ

  1. Áo khoác dài đến đầu gối (mặc vào thế-kỷ 18, 19).

Dạng từ của roquelaure

Số nhiềuroquelaures

Câu hỏi thường gặp

roquelaure nghĩa là gì?

roquelaure (danh từ) nghĩa là Áo khoác dài đến đầu gối (mặc vào thế-kỷ 18, 19).

roquelaure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roquelaure: giọng Mỹ (US) /ˌroʊ.kə.ˈlɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.