TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rorqual

UK/ˈɹɔːkwəl/ US/ˈɹɔɹkwəl/ giọng máy của trình duyệt

rorqual nghĩa là cá voi lưng xám.

Nghĩa của rorqual

Danh từ

  1. Động vật học Cá voi lưng xám.

Dạng từ của rorqual

Số nhiềurorquals

Câu hỏi thường gặp

rorqual nghĩa là gì?

rorqual (danh từ) nghĩa là cá voi lưng xám.

rorqual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rorqual: giọng Anh (UK) /ˈɹɔːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔɹkwəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.