rorqual
UK/ˈɹɔːkwəl/
US/ˈɹɔɹkwəl/
giọng máy của trình duyệt
rorqual nghĩa là cá voi lưng xám.
Nghĩa của rorqual
Danh từ
- Động vật học Cá voi lưng xám.
Dạng từ của rorqual
| Số nhiều | rorquals |
Câu hỏi thường gặp
rorqual nghĩa là gì?
rorqual (danh từ) nghĩa là cá voi lưng xám.
rorqual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rorqual: giọng Anh (UK) /ˈɹɔːkwəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɔɹkwəl/.