TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rose-leaf

giọng máy của trình duyệt

rose-leaf nghĩa là lá cây hoa hồng, cánh hoa hồng.

Nghĩa của rose-leaf

Danh từ

  1. Lá cây hoa hồng.
  2. Cánh hoa hồng.

Cụm từ, thành ngữ với rose-leaf

  • crumpled rose-leaf — Sự phật ý nhỏ làm mất cả vui chung.

Câu hỏi thường gặp

rose-leaf nghĩa là gì?

rose-leaf (danh từ) nghĩa là lá cây hoa hồng, cánh hoa hồng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.