rose myrtle
giọng máy của trình duyệt
rose myrtle nghĩa là sim.
Nghĩa của rose myrtle
Danh từ
- Sim.
Dạng từ của rose myrtle
| Số nhiều | rose myrtles |
Câu hỏi thường gặp
rose myrtle nghĩa là gì?
rose myrtle (danh từ) nghĩa là sim.
rose myrtle nghĩa là sim.
| Số nhiều | rose myrtles |
rose myrtle (danh từ) nghĩa là sim.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.