TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roseola infantum

giọng máy của trình duyệt

roseola infantum nghĩa là sốt phát ban.

Nghĩa của roseola infantum

Danh từ

  1. Sốt phát ban.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roseola infantum

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

roseola infantum nghĩa là gì?

roseola infantum (danh từ) nghĩa là sốt phát ban.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.