TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roseola

UK/ɹə(ʊ)ˈziːələ/ giọng máy của trình duyệt US/ɹə(ʊ)ˈziːələ/ giọng máy của trình duyệt

roseola nghĩa là ban đào.

Nghĩa của roseola

Danh từ

  1. Y học Ban đào.

Dạng từ của roseola

Số nhiềuroseolas

Họ từ của roseola

Cụm từ, thành ngữ với roseola

  • roseola infantum — Sốt phát ban.

Câu hỏi thường gặp

roseola nghĩa là gì?

roseola (danh từ) nghĩa là ban đào.

roseola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roseola: giọng Anh (UK) /ɹə(ʊ)ˈziːələ/, giọng Mỹ (US) /ɹə(ʊ)ˈziːələ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.