rosette
UK/ɹəʊˈzɛt/
US/ɹoʊˈzɛt/
giọng máy của trình duyệt
rosette nghĩa là nơ hoa hồng, hình hoa hồng.
Nghĩa của rosette
Danh từ
- Nơ hoa hồng (để trang điểm...).
- Hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...).
- Cửa sổ hình hoa hồng.
- Viên kim cương hình hoa hồng.
- Sinh vật học Hình hoa thị.
Dạng từ của rosette
| Số nhiều | rosettes |
Họ từ của rosette
Câu hỏi thường gặp
rosette nghĩa là gì?
rosette (danh từ) nghĩa là nơ hoa hồng, hình hoa hồng.
rosette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosette: giọng Anh (UK) /ɹəʊˈzɛt/, giọng Mỹ (US) /ɹoʊˈzɛt/.