TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rosular

giọng máy của trình duyệt

rosular nghĩa là xếp dạng hoa thị.

Nghĩa của rosular

Tính từ

  1. Xếp dạng hoa thị.

Dạng từ của rosular

So sánh hơnmore rosular
So sánh nhấtmost rosular

Câu hỏi thường gặp

rosular nghĩa là gì?

rosular (tính từ) nghĩa là xếp dạng hoa thị.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.