TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rosy

UK/ˈɹəʊzi/ US/ˈɹoʊzi/ giọng máy của trình duyệt

rosy nghĩa là hồng, hồng hào, lạc quan, yêu đời.

Nghĩa của rosy

Tính từ

  1. Hồng, hồng hào.
    • rosy cheeksmá hồng
  2. Nghĩa bóng Lạc quan, yêu đời, tươi vui.
    • rosy prospectstriển vọng lạc quan, triển vọng tốt đẹp
  3. Từ hiếm, nghĩa hiếm Thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng.

Dạng từ của rosy

So sánh hơnrosier
So sánh nhấtrosiest
Ngôi thứ ba số ítrosies
Hiện tại phân từ (-ing)rosying
Quá khứ phân từrosied
Quá khứrosied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rosy

Đồng nghĩa

Họ từ của rosy

Cụm từ, thành ngữ với rosy

  • rosy starling — Sáo hồng.

Câu hỏi thường gặp

rosy nghĩa là gì?

rosy (tính từ) nghĩa là hồng, hồng hào, lạc quan, yêu đời.

rosy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rosy: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊzi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊzi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.