rosy
UK/ˈɹəʊzi/
US/ˈɹoʊzi/
giọng máy của trình duyệt
rosy nghĩa là hồng, hồng hào, lạc quan, yêu đời.
Nghĩa của rosy
Tính từ
- Hồng, hồng hào.
- rosy cheeksmá hồng
- Nghĩa bóng Lạc quan, yêu đời, tươi vui.
- rosy prospectstriển vọng lạc quan, triển vọng tốt đẹp
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Thơm như hoa hồng; phủ đầy hoa hồng.
Dạng từ của rosy
| So sánh hơn | rosier |
| So sánh nhất | rosiest |
| Ngôi thứ ba số ít | rosies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rosying |
| Quá khứ phân từ | rosied |
| Quá khứ | rosied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rosy
Đồng nghĩa
Họ từ của rosy
Cụm từ, thành ngữ với rosy
- rosy starling — Sáo hồng.
Câu hỏi thường gặp
rosy nghĩa là gì?
rosy (tính từ) nghĩa là hồng, hồng hào, lạc quan, yêu đời.
rosy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rosy: giọng Anh (UK) /ˈɹəʊzi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊzi/.