rot off Nghe giọng máy của trình duyệt rot off nghĩa là tàn héo, tàn tạ. Nghĩa của rot off Cụm động từ Tàn héo, tàn tạ. Dạng từ của rot off Ngôi thứ ba số ítrots offHiện tại phân từ (-ing)rotting offQuá khứ phân từrotted offQuá khứrotted off Câu hỏi thường gặp rot off nghĩa là gì?rot off (cụm động từ) nghĩa là tàn héo, tàn tạ.