rotameter
US/ˈroʊ.tə.ˌmi.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
rotameter nghĩa là Lưu lượng kế kiểu phao.
Nghĩa của rotameter
Danh từ
- Lưu lượng kế kiểu phao.
Dạng từ của rotameter
| Số nhiều | rotameters |
Câu hỏi thường gặp
rotameter nghĩa là gì?
rotameter (danh từ) nghĩa là Lưu lượng kế kiểu phao.
rotameter phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rotameter: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.tə.ˌmi.tɜː/.