TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotative

US/ˈroʊ.ˌteɪ.tɪv/ giọng máy của trình duyệt

rotative nghĩa là quay vòng.

Nghĩa của rotative

Tính từ

  1. Như Rotational.
  2. Quay vòng (như bánh xe).

Dạng từ của rotative

So sánh hơnmore rotative
So sánh nhấtmost rotative

Câu hỏi thường gặp

rotative nghĩa là gì?

rotative (tính từ) nghĩa là quay vòng.

rotative phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotative: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.ˌteɪ.tɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.