TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotational

US/ɹoʊˈteɪʃənəl/ giọng máy của trình duyệt

rotational nghĩa là quay tròn, luân chuyển.

Nghĩa của rotational

Tính từ

  1. Quay tròn, luân chuyển.
    • rotational cropscác vị trồng luân canh

Dạng từ của rotational

Số nhiềurotationals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotational

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

rotational nghĩa là gì?

rotational (tính từ) nghĩa là quay tròn, luân chuyển.

rotational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotational: giọng Mỹ (US) /ɹoʊˈteɪʃənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.