TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotenone

US/ˈroʊ.tᵊn.ˌoʊn/ giọng người thật

rotenone nghĩa là Rotenon (thuốc trừ sâu).

Nghĩa của rotenone

Danh từ

  1. Rotenon (thuốc trừ sâu).

Dạng từ của rotenone

Số nhiềurotenones

Câu hỏi thường gặp

rotenone nghĩa là gì?

rotenone (danh từ) nghĩa là Rotenon (thuốc trừ sâu).

rotenone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotenone: giọng Mỹ (US) /ˈroʊ.tᵊn.ˌoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Flame, not lame Recorder: Flame, not lame, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.