TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rothschild

UK/ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/ giọng máy của trình duyệt US/ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/ giọng máy của trình duyệt

rothschild nghĩa là Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.

Nghĩa của rothschild

Cụm từ

  1. Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.
  2. lón Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch kiểu Rothschild.

Danh từ

  1. Một gia tộc tài phiệt gốc Do Thái lâu đời tại Đức và Mĩ.

Dạng từ của rothschild

Số nhiềuRothschilds

Câu hỏi thường gặp

rothschild nghĩa là gì?

rothschild (cụm từ, danh từ) nghĩa là Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.

rothschild phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rothschild: giọng Anh (UK) /ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.