rothschild
UK/ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/ giọng máy của trình duyệt
rothschild nghĩa là Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.
Nghĩa của rothschild
Cụm từ
- Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.
- lón Chủ nghĩa bảo hộ mậu dịch kiểu Rothschild.
Danh từ
- Một gia tộc tài phiệt gốc Do Thái lâu đời tại Đức và Mĩ.
Dạng từ của rothschild
| Số nhiều | Rothschilds |
Câu hỏi thường gặp
rothschild nghĩa là gì?
rothschild (cụm từ, danh từ) nghĩa là Một gia tộc tài phiệt lâu đời tại Đức và Mĩ.
rothschild phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rothschild: giọng Anh (UK) /ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɒθs.t͡ʃaɪld/.