TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotisserie

UK/ɹəʊˈtɪ.sə.ɹi/ US/ɹəʊˈtɪ.sə.ɹi/ giọng máy của trình duyệt

rotisserie nghĩa là rô-ti.

Nghĩa của rotisserie

Danh từ

  1. Thiết bị để quay thịt trên một cái xiên quay.

Dạng từ của rotisserie

Số nhiềurotisseries
Ngôi thứ ba số ítrotisseries
Hiện tại phân từ (-ing)rotisserieing
Quá khứ phân từrotisseried
Quá khứrotisseried

Câu hỏi thường gặp

rotisserie nghĩa là gì?

rotisserie (danh từ) nghĩa là rô-ti.

rotisserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rotisserie: giọng Anh (UK) /ɹəʊˈtɪ.sə.ɹi/, giọng Mỹ (US) /ɹəʊˈtɪ.sə.ɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.