rotiform
giọng máy của trình duyệt
rotiform nghĩa là Dạng vành.
Nghĩa của rotiform
Tính từ
- Dạng vành.
Dạng từ của rotiform
| So sánh hơn | more rotiform |
| So sánh nhất | most rotiform |
Câu hỏi thường gặp
rotiform nghĩa là gì?
rotiform (tính từ) nghĩa là Dạng vành.