TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rotorcraft

giọng máy của trình duyệt

rotorcraft nghĩa là máy bay lên thẳng.

Nghĩa của rotorcraft

Danh từ

  1. Máy bay lên thẳng.

Dạng từ của rotorcraft

Số nhiềurotorcrafts

Câu hỏi thường gặp

rotorcraft nghĩa là gì?

rotorcraft (danh từ) nghĩa là máy bay lên thẳng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.