rotula
giọng máy của trình duyệt
rotula nghĩa là xương bánh chè.
Nghĩa của rotula
Danh từ
- Xương bánh chè.
Dạng từ của rotula
| Số nhiều | rotulas |
Họ từ của rotula
Câu hỏi thường gặp
rotula nghĩa là gì?
rotula (danh từ) nghĩa là xương bánh chè.