TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rough it

giọng máy của trình duyệt

rough it nghĩa là Sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ.

Nghĩa của rough it

Cụm động từ

  1. Sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ.

Dạng từ của rough it

Ngôi thứ ba số ítroughs it
Hiện tại phân từ (-ing)roughing it
Quá khứ phân từroughed it
Quá khứroughed it

Câu hỏi thường gặp

rough it nghĩa là gì?

rough it (cụm động từ) nghĩa là Sống cho qua ngày đoạn tháng, thiếu thốn đủ mọi thứ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.