TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roulade

UK/ɹuːˈlɑːd/ US/ɹuˈlɑd/ giọng máy của trình duyệt

roulade nghĩa là sự ngân dài.

Nghĩa của roulade

Danh từ

  1. Âm nhạc Sự ngân dài.

Dạng từ của roulade

Số nhiềuroulades
Ngôi thứ ba số ítroulades
Hiện tại phân từ (-ing)roulading
Quá khứ phân từrouladed
Quá khứrouladed

Câu hỏi thường gặp

roulade nghĩa là gì?

roulade (danh từ) nghĩa là sự ngân dài.

roulade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roulade: giọng Anh (UK) /ɹuːˈlɑːd/, giọng Mỹ (US) /ɹuˈlɑd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.