TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rouleaux

giọng máy của trình duyệt

rouleaux nghĩa là cuộn.

Nghĩa của rouleaux

Danh từ

  1. Cuộn.
  2. Cọc tiền xu gói giấy.

Câu hỏi thường gặp

rouleaux nghĩa là gì?

rouleaux (danh từ) nghĩa là cuộn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.