round of applause nghĩa là tràng vỗ tay, tràng pháo tay.
Nghĩa của round of applause
Danh từ
thành ngữ Tràng vỗ tay, tràng pháo tay.
Dạng từ của round of applause
Số nhiều
rounds of applause
Câu hỏi thường gặp
round of applause nghĩa là gì?
round of applause (danh từ) nghĩa là tràng vỗ tay, tràng pháo tay.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.