TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rounders

UK/ˈɹaʊ̯nd.ə(ɹ)z/ US/ˈɹaʊ̯nd.ə(ɹ)z/ giọng máy của trình duyệt

rounders nghĩa là môn runđơ.

Nghĩa của rounders

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Môn runđơ.

Câu hỏi thường gặp

rounders nghĩa là gì?

rounders (danh từ) nghĩa là môn runđơ.

rounders phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rounders: giọng Anh (UK) /ˈɹaʊ̯nd.ə(ɹ)z/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaʊ̯nd.ə(ɹ)z/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.