roundelay
UK/ˈɹaʊndɪˌleɪ/
US/ˈɹaʊndəˌleɪ/
giọng máy của trình duyệt
roundelay nghĩa là tiếng chim hót.
Nghĩa của roundelay
Danh từ
- Bái hát ngắn có đoạn điệp.
- Tiếng chim hót.
- Điệu nhảy vòng tròn.
Dạng từ của roundelay
| Số nhiều | roundelays |
Họ từ của roundelay
Câu hỏi thường gặp
roundelay nghĩa là gì?
roundelay (danh từ) nghĩa là tiếng chim hót.
roundelay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của roundelay: giọng Anh (UK) /ˈɹaʊndɪˌleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaʊndəˌleɪ/.