TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roundelay

UK/ˈɹaʊndɪˌleɪ/ US/ˈɹaʊndəˌleɪ/ giọng máy của trình duyệt

roundelay nghĩa là tiếng chim hót.

Nghĩa của roundelay

Danh từ

  1. Bái hát ngắn có đoạn điệp.
  2. Tiếng chim hót.
  3. Điệu nhảy vòng tròn.

Dạng từ của roundelay

Số nhiềuroundelays

Họ từ của roundelay

Câu hỏi thường gặp

roundelay nghĩa là gì?

roundelay (danh từ) nghĩa là tiếng chim hót.

roundelay phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roundelay: giọng Anh (UK) /ˈɹaʊndɪˌleɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaʊndəˌleɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.