TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roundsman

US/ˈrɑʊndz.mən/ giọng máy của trình duyệt

roundsman nghĩa là người đi giao hàng, viên cai cảnh sát.

Nghĩa của roundsman

Danh từ

  1. Người đi giao hàng.
    • milk roundsmanngười đi giao sữa
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Viên cai cảnh sát.

Dạng từ của roundsman

Số nhiềuroundsmen

Câu hỏi thường gặp

roundsman nghĩa là gì?

roundsman (danh từ) nghĩa là người đi giao hàng, viên cai cảnh sát.

roundsman phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roundsman: giọng Mỹ (US) /ˈrɑʊndz.mən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.