TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

roundness

US/rɑʊnd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

roundness nghĩa là sự tròn, trạng thái tròn.

Nghĩa của roundness

Danh từ

  1. Sự tròn, trạng thái tròn.

Dạng từ của roundness

Số nhiềuroundnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với roundness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

roundness nghĩa là gì?

roundness (danh từ) nghĩa là sự tròn, trạng thái tròn.

roundness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của roundness: giọng Mỹ (US) /rɑʊnd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.