TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rousing

UK/ˈɹaʊzɪŋ/ US/ˈɹaʊzɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

rousing nghĩa là sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động.

Nghĩa của rousing

Danh từ

  1. Sự đánh thức, sự làm thức tỉnh.
    • he wants rousingnó cần phải thức tỉnh

Tính từ

  1. Khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn.
    • a rousing appealmột lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
  2. Nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi.
    • a rousing welcomesự đón tiếp nồng nhiệt
    • a rousing cheertiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt

Dạng từ của rousing

So sánh hơnmore rousing
So sánh nhấtmost rousing
Số nhiềurousings

Câu hỏi thường gặp

rousing nghĩa là gì?

rousing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động.

rousing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rousing: giọng Anh (UK) /ˈɹaʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaʊzɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.