rousing
UK/ˈɹaʊzɪŋ/
US/ˈɹaʊzɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
rousing nghĩa là sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động.
Nghĩa của rousing
Danh từ
- Sự đánh thức, sự làm thức tỉnh.
- he wants rousingnó cần phải thức tỉnh
Tính từ
- Khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn.
- a rousing appealmột lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
- Nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi.
- a rousing welcomesự đón tiếp nồng nhiệt
- a rousing cheertiếng vỗ tay hoan hô nhiệt liệt
Dạng từ của rousing
| So sánh hơn | more rousing |
| So sánh nhất | most rousing |
| Số nhiều | rousings |
Câu hỏi thường gặp
rousing nghĩa là gì?
rousing (danh từ, tính từ) nghĩa là sự đánh thức, sự làm thức tỉnh, khêu gợi, khích động.
rousing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rousing: giọng Anh (UK) /ˈɹaʊzɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹaʊzɪŋ/.