TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

routing

UK/ˈɹuːtɪŋ/ US/ˈɹutɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

routing nghĩa là định tuyến.

Nghĩa của routing

Danh từ

  1. Định tuyến.

Dạng từ của routing

Số nhiềuroutings

Câu hỏi thường gặp

routing nghĩa là gì?

routing (danh từ) nghĩa là định tuyến.

routing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routing: giọng Anh (UK) /ˈɹuːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈɹutɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.