routinely
UK/ɹuːˈtiːnli/
US/ɹuˈtinli/
giọng máy của trình duyệt
routinely nghĩa là thông thường, thường lệ.
Nghĩa của routinely
Phó từ
- Thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn.
Dạng từ của routinely
| So sánh hơn | more routinely |
| So sánh nhất | most routinely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với routinely
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
routinely nghĩa là gì?
routinely (phó từ) nghĩa là thông thường, thường lệ.
routinely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của routinely: giọng Anh (UK) /ɹuːˈtiːnli/, giọng Mỹ (US) /ɹuˈtinli/.