routinise
giọng máy của trình duyệt
routinise nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa của routinise
Động từ
- Cách viết khác: routinize.
Câu hỏi thường gặp
routinise nghĩa là gì?
routinise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
routinise nghĩa là cách viết khác.
routinise (động từ) nghĩa là cách viết khác.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.