TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

routinize

US/ruː.ˈti.ˌnɑɪz/ giọng máy của trình duyệt

routinize nghĩa là Xem routinise.

Nghĩa của routinize

Động từ

  1. Xem routinise

Dạng từ của routinize

Ngôi thứ ba số ítroutinizes
Hiện tại phân từ (-ing)routinizing
Quá khứ phân từroutinized
Quá khứroutinized

Câu hỏi thường gặp

routinize nghĩa là gì?

routinize (động từ) nghĩa là Xem routinise.

routinize phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routinize: giọng Mỹ (US) /ruː.ˈti.ˌnɑɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.