routinize
US/ruː.ˈti.ˌnɑɪz/
giọng máy của trình duyệt
routinize nghĩa là Xem routinise.
Nghĩa của routinize
Động từ
- Xem routinise
Dạng từ của routinize
| Ngôi thứ ba số ít | routinizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | routinizing |
| Quá khứ phân từ | routinized |
| Quá khứ | routinized |
Câu hỏi thường gặp
routinize nghĩa là gì?
routinize (động từ) nghĩa là Xem routinise.
routinize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của routinize: giọng Mỹ (US) /ruː.ˈti.ˌnɑɪz/.