TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

row dry

giọng máy của trình duyệt

row dry nghĩa là chèo khan.

Nghĩa của row dry

Cụm từ

  1. Chèo khan, đưa đẩy mái chèo nhưng không chạm vào nước.

Câu hỏi thường gặp

row dry nghĩa là gì?

row dry (cụm từ) nghĩa là chèo khan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.