rowdyism
US/ˈrɑʊ.di.ˌɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
rowdyism nghĩa là tính du côn.
Nghĩa của rowdyism
Danh từ
- Tính du côn.
Dạng từ của rowdyism
| Số nhiều | rowdyisms |
Câu hỏi thường gặp
rowdyism nghĩa là gì?
rowdyism (danh từ) nghĩa là tính du côn.
rowdyism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rowdyism: giọng Mỹ (US) /ˈrɑʊ.di.ˌɪ.zəm/.