TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rowing-boat

US/ˈro.ʊiɳ.ˈboʊt/ giọng máy của trình duyệt

rowing-boat nghĩa là thuyền có mái chèo.

Nghĩa của rowing-boat

Danh từ

  1. Thuyền có mái chèo.

Câu hỏi thường gặp

rowing-boat nghĩa là gì?

rowing-boat (danh từ) nghĩa là thuyền có mái chèo.

rowing-boat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rowing-boat: giọng Mỹ (US) /ˈro.ʊiɳ.ˈboʊt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.