rowing-boat (danh từ) nghĩa là thuyền có mái chèo.
rowing-boat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rowing-boat: giọng Mỹ (US) /ˈro.ʊiɳ.ˈboʊt/.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.