TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rowlock

UK/ˈɹʌlək/ US/ˈɹoʊˌlɑk/ giọng máy của trình duyệt

rowlock nghĩa là cọc chèo.

Nghĩa của rowlock

Danh từ

  1. Cọc chèo.

Dạng từ của rowlock

Số nhiềurowlocks

Họ từ của rowlock

Câu hỏi thường gặp

rowlock nghĩa là gì?

rowlock (danh từ) nghĩa là cọc chèo.

rowlock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rowlock: giọng Anh (UK) /ˈɹʌlək/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊˌlɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.