rowlock
UK/ˈɹʌlək/
US/ˈɹoʊˌlɑk/
giọng máy của trình duyệt
rowlock nghĩa là cọc chèo.
Nghĩa của rowlock
Danh từ
- Cọc chèo.
Dạng từ của rowlock
| Số nhiều | rowlocks |
Họ từ của rowlock
Câu hỏi thường gặp
rowlock nghĩa là gì?
rowlock (danh từ) nghĩa là cọc chèo.
rowlock phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rowlock: giọng Anh (UK) /ˈɹʌlək/, giọng Mỹ (US) /ˈɹoʊˌlɑk/.