rubasse
giọng máy của trình duyệt
rubasse nghĩa là thạch anh nhuộm màu.
Nghĩa của rubasse
Danh từ
- Khoáng vật học Thạch anh nhuộm màu.
Dạng từ của rubasse
| Số nhiều | rubasses |
Câu hỏi thường gặp
rubasse nghĩa là gì?
rubasse (danh từ) nghĩa là thạch anh nhuộm màu.