rubato
US/rəˈbɑ.toʊ/
giọng máy của trình duyệt
rubato nghĩa là linh động.
Nghĩa của rubato
Tính từ
- Âm nhạc Linh động.
Dạng từ của rubato
| Số nhiều | rubatos |
Câu hỏi thường gặp
rubato nghĩa là gì?
rubato (tính từ) nghĩa là linh động.
rubato phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubato: giọng Mỹ (US) /rəˈbɑ.toʊ/.