TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubato

US/rəˈbɑ.toʊ/ giọng máy của trình duyệt

rubato nghĩa là linh động.

Nghĩa của rubato

Tính từ

  1. Âm nhạc Linh động.

Dạng từ của rubato

Số nhiềurubatos

Câu hỏi thường gặp

rubato nghĩa là gì?

rubato (tính từ) nghĩa là linh động.

rubato phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubato: giọng Mỹ (US) /rəˈbɑ.toʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.