rubbery
UK/ˈɹʌbəɹi/
US/ˈɹʌbəɹi/
giọng máy của trình duyệt
rubbery nghĩa là bằng cao su.
Nghĩa của rubbery
Tính từ
- Có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu).
Dạng từ của rubbery
| So sánh hơn | rubberier |
| So sánh nhất | rubberiest |
Câu hỏi thường gặp
rubbery nghĩa là gì?
rubbery (tính từ) nghĩa là bằng cao su.
rubbery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rubbery: giọng Anh (UK) /ˈɹʌbəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌbəɹi/.