TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rubbery

UK/ˈɹʌbəɹi/ US/ˈɹʌbəɹi/ giọng máy của trình duyệt

rubbery nghĩa là bằng cao su.

Nghĩa của rubbery

Tính từ

  1. Có tính chất của cao su, bằng cao su, như cao su (về độ chắc, kết cấu).

Dạng từ của rubbery

So sánh hơnrubberier
So sánh nhấtrubberiest

Câu hỏi thường gặp

rubbery nghĩa là gì?

rubbery (tính từ) nghĩa là bằng cao su.

rubbery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rubbery: giọng Anh (UK) /ˈɹʌbəɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌbəɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.