TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ruching

US/ˈruː.ʃiɳ/ giọng máy của trình duyệt

ruching nghĩa là Xem ruche.

Nghĩa của ruching

Danh từ

  1. Xem ruche
  2. Trang trí nếp xếp tổ ong.

Dạng từ của ruching

Số nhiềuruchings

Câu hỏi thường gặp

ruching nghĩa là gì?

ruching (danh từ) nghĩa là Xem ruche.

ruching phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ruching: giọng Mỹ (US) /ˈruː.ʃiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.