ruckle
UK/ˈɹʌkəl/
US/ˈɹʌkəl/
giọng máy của trình duyệt
ruckle nghĩa là nếp gấp, tiếng ran, tiếng thở khò khè, thở có tiếng ran.
Nghĩa của ruckle
Danh từ
- Nếp gấp, vết nhăn (quần áo) ((cũng) ruck).
- Tiếng ran, tiếng thở khò khè (người hấp hối).
Động từ
- Thường + up Nếp gấp, làm nhăn (quần áo) ((cũng) ruck).
Nội động từ
- Thở có tiếng ran, thở khò khè (người hấp hối).
Dạng từ của ruckle
| Ngôi thứ ba số ít | ruckles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | ruckling |
| Quá khứ phân từ | ruckled |
| Quá khứ | ruckled |
| Số nhiều | ruckles |
Câu hỏi thường gặp
ruckle nghĩa là gì?
ruckle (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là nếp gấp, tiếng ran, tiếng thở khò khè, thở có tiếng ran.
ruckle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruckle: giọng Anh (UK) /ˈɹʌkəl/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌkəl/.