rudbeckia
UK/rʌdˈbɛ.ki.ə/
US/rʌdˈbɛ.ki.ə/
giọng máy của trình duyệt
rudbeckia nghĩa là cây cúc xoè, hoa cúc xoè.
Nghĩa của rudbeckia
Danh từ
- Thực vật học Cây cúc xoè, hoa cúc xoè.
Dạng từ của rudbeckia
| Số nhiều | rudbeckias |
Câu hỏi thường gặp
rudbeckia nghĩa là gì?
rudbeckia (danh từ) nghĩa là cây cúc xoè, hoa cúc xoè.
rudbeckia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rudbeckia: giọng Anh (UK) /rʌdˈbɛ.ki.ə/, giọng Mỹ (US) /rʌdˈbɛ.ki.ə/.