TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rudbeckia

UK/rʌdˈbɛ.ki.ə/ US/rʌdˈbɛ.ki.ə/ giọng máy của trình duyệt

rudbeckia nghĩa là cây cúc xoè, hoa cúc xoè.

Nghĩa của rudbeckia

Danh từ

  1. Thực vật học Cây cúc xoè, hoa cúc xoè.

Dạng từ của rudbeckia

Số nhiềurudbeckias

Câu hỏi thường gặp

rudbeckia nghĩa là gì?

rudbeckia (danh từ) nghĩa là cây cúc xoè, hoa cúc xoè.

rudbeckia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudbeckia: giọng Anh (UK) /rʌdˈbɛ.ki.ə/, giọng Mỹ (US) /rʌdˈbɛ.ki.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.