TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rudd

UK/ɹʌd/ US/ɹʌd/ giọng máy của trình duyệt

rudd nghĩa là cá chày âu.

Nghĩa của rudd

Danh từ

  1. Động vật học Cá chày Âu.

Dạng từ của rudd

Số nhiềurudds

Câu hỏi thường gặp

rudd nghĩa là gì?

rudd (danh từ) nghĩa là cá chày âu.

rudd phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rudd: giọng Anh (UK) /ɹʌd/, giọng Mỹ (US) /ɹʌd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.