rudder
UK/ˈɹʌdəː/
US/ˈɹʌdɚ/
giọng máy của trình duyệt
rudder nghĩa là bánh lái, nguyên tắc chỉ đạo.
Nghĩa của rudder
Danh từ
- Bánh lái.
- Nghĩa bóng Nguyên tắc chỉ đạo.
- Đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia).
Dạng từ của rudder
| Số nhiều | rudders |
Họ từ của rudder
Câu hỏi thường gặp
rudder nghĩa là gì?
rudder (danh từ) nghĩa là bánh lái, nguyên tắc chỉ đạo.
rudder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rudder: giọng Anh (UK) /ˈɹʌdəː/, giọng Mỹ (US) /ˈɹʌdɚ/.