ruggedly
US/ˈrə.ɡəd.li/
giọng máy của trình duyệt
ruggedly nghĩa là gồ ghề, lởm chởm, vạm vỡ, khoẻ mạnh.
Nghĩa của ruggedly
Phó từ
- Gồ ghề, lởm chởm, xù xì, lổn nhổn.
- Vạm vỡ; khoẻ mạnh.
- Có vẻ thô; không tế nhị, không dịu dàng, thô kệch (nét mặt).
- Nghiêm khắc, hay gắt, hay nổi cáu.
- Vất vả, khó nhọc, gian khổ, gian truân; khổ hạnh.
- Trúc trắc, chối tai.
Dạng từ của ruggedly
| So sánh hơn | more ruggedly |
| So sánh nhất | most ruggedly |
Câu hỏi thường gặp
ruggedly nghĩa là gì?
ruggedly (phó từ) nghĩa là gồ ghề, lởm chởm, vạm vỡ, khoẻ mạnh.
ruggedly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ruggedly: giọng Mỹ (US) /ˈrə.ɡəd.li/.