rugosity
giọng máy của trình duyệt
rugosity nghĩa là tình trạng nhăn nheo.
Nghĩa của rugosity
Danh từ
- Tình trạng nhăn nheo.
Dạng từ của rugosity
| Số nhiều | rugosities |
Câu hỏi thường gặp
rugosity nghĩa là gì?
rugosity (danh từ) nghĩa là tình trạng nhăn nheo.