rugous Nghegiọng máy của trình duyệt rugous nghĩa là nhăn nhéo. Nghĩa của rugous Tính từ Nhăn nhéo. rugose foreheadtrán nhăn nheo Dạng từ của rugous So sánh hơnmore rugousSo sánh nhấtmost rugous Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rugous Đồng nghĩawrinkly Câu hỏi thường gặp rugous nghĩa là gì?rugous (tính từ) nghĩa là nhăn nhéo.