rumormongering
giọng máy của trình duyệt
rumormongering nghĩa là sự phao tin đồn.
Nghĩa của rumormongering
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự phao tin đồn.
Câu hỏi thường gặp
rumormongering nghĩa là gì?
rumormongering (danh từ) nghĩa là sự phao tin đồn.