TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rumormongering

giọng máy của trình duyệt

rumormongering nghĩa là sự phao tin đồn.

Nghĩa của rumormongering

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự phao tin đồn.

Câu hỏi thường gặp

rumormongering nghĩa là gì?

rumormongering (danh từ) nghĩa là sự phao tin đồn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.