runaround
US/ˈrə.nə.ˌrɑʊnd/
giọng máy của trình duyệt
runaround nghĩa là sự trì hoãn.
Nghĩa của runaround
Danh từ
- Mỹ Sự trì hoãn.
Dạng từ của runaround
| Số nhiều | runarounds |
Câu hỏi thường gặp
runaround nghĩa là gì?
runaround (danh từ) nghĩa là sự trì hoãn.
runaround phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của runaround: giọng Mỹ (US) /ˈrə.nə.ˌrɑʊnd/.